Đang tải video...
Marvin & Tige (1983) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kèm — người đàn ông cô độc và cậu bé đường phố mười một tuổi
Toàn bộ 1.535 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.535
- Tốc độ nói
- 89 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 89 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.329 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.535 câu thoại, tổng 9.167 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra10 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You should've let me know.”
→ Cháu phải báo cho chú chứ.
used to — chuyện đã từng6 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Yeah, my mamma used to wonder.”
→ Vâng, mẹ cháu cũng hay lang thang thế.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It's been reduced to $99,99.”
→ Giờ giảm còn 99,99 đô.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As far as he concerned, we dead.”
→ Với ông ấy thì mẹ con cháu chết rồi.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“"Your life has been cancelled."”
→ "Cuộc đời của cô đã bị huỷ."
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“No, it's not the biggest.”
→ Không, không phải to nhất.
16 từ đáng học trong Marvin & Tige (1983)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| marvin | /ˈmɑːrvɪn/ | danh từ | Marvin | 107 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 26 |
| mamma | /ˈmɑːmə/ | danh từ | mẹ | 18 |
| davis | /ˈdeɪvəs/ | danh từ | Davis | 14 |
| people | mọi người | 14 | ||
| been | đã | 13 | ||
| c'mon | /kəˈmɑːn/ | thán từ | nào, đi thôi (come on) | 12 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 8 | |
| carrie | /ˈkeri/ | danh từ | Carrie | 8 |
| saying | động từ | câu nói | 6 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 6 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| later | tính từ | sau này | 5 | |
| stewart | /ˈstuːərt/ | danh từ | Stewart | 5 |
| ross | /rɑːs/ | danh từ | Ross | 5 |
| swan | /swɑːn/ | danh từ | thiên nga | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.