Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim MasterChef US

Học tiếng Anh qua phim MasterChef US

2010

16 từ vựng thông dụng trong MasterChef US

flavorhương vị

crispy, elegant, nice flavor.

challengethử thách

We have to give you a challenge

steakbít tết, miếng thịt

steak versus steak, seafood versus seafood,

crustvỏ bánh, lớp vỏ ngoài

It's got that nice crust on the outside

burgerbánh burger, hamburger

The first item... a delicious burger,

ingredientthành phần

A very special ingredient divides the MasterChef kitchen

minutesbiên bản, phút

Just over 25 minutes to go.

stunningtuyệt đẹp, ấn tượng

Four stunning dishes, two aprons up for grabs.

texturekết cấu, bề mặt

so you've lost that texture in slicing.

remainingcòn lại

to prove they deserve one of the nine remaining aprons

amusementsự giải trí, vui vẻ

come to this amusement park.

elevatenâng lên, thăng chức

but the rice didn't really enhance or elevate the dish.

staplethực phẩm chính, cơ bản

a staple in Mexican cuisine.

mediumphương tiện, trung bình

a little more in that mid-rare/medium phase.

molenốt ruồi, gián điệp

This is mole. It's got chocolate.

richnesssự phong phú, giàu có

However, you've got that sumptuous richness

MasterChef US là chương trình thi nấu ăn. Với người học tiếng Anh, nó lấp hai chỗ trống cùng lúc: từ vựng nhà bếptiếng Anh của truyền hình thực tế.

Người thật nói, không phải diễn viên đọc thoại

Đây là điểm khác căn bản so với phim truyện. Thí sinh nói vấp, sửa lại giữa câu, dùng từ đệm, lặp từ khi hồi hộp. Đó là tiếng Anh thật — và cũng là thứ bạn sẽ nghe khi nói chuyện với người nước ngoài ngoài đời.

Giám khảo thì ngược lại: họ nói chậm và rõ vì đang giải thích cho khán giả. Nghĩa là trong cùng một tập bạn có hai mức khó, và bạn tự chọn bắt đầu từ đâu.

Một điểm nữa: chương trình lặp lại cấu trúc mỗi tập — ra đề, nấu, nếm, nhận xét, loại. Khi khung quen rồi, bạn đoán được câu tiếp theo thuộc loại nào, và nghe nhẹ hẳn đi.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • flavor, ingredient, crust, steak, burger — nhà bếp. Nhóm này dùng được thẳng khi bạn đi ăn nhà hàng nước ngoài hay đọc công thức tiếng Anh.
  • challenge — từ trung tâm của mọi chương trình thi, nghĩa "thử thách", nghe hàng chục lần mỗi tập.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút, hoàn toàn độc lập.
  • Phần nhận xét của giám khảo là chỗ giàu tính từ nhất — họ phải mô tả vị bằng lời, nên bạn học được cả một bộ từ về mùi vị và kết cấu.

Hợp với ai

B1 trở lên. Nội dung lành, xem cùng gia đình được.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.