Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Miss Firecracker (1989) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim hài chính kịch — cô gái tai tiếng của thị trấn quyết thi hoa hậu ngày Quốc khánh

Toàn bộ 1.470 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.470
Tốc độ nói
80 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.634 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 1.470 câu thoại, tổng 7.882 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

She must have that... special "Firecracker" spark

Cô ấy phải có cái... tia lửa "Pháo Hoa" đặc biệt

used to — chuyện đã từng3 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

I'm used to better things now.

Giờ chị quen với những thứ tốt hơn rồi.

Thể bị động17 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

Oh, my tongue is tied!

Ôi, lưỡi tôi cứng lại rồi!

So sánh nhất12 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

She says she's entering the contest.

Cô ta bảo cô ta sẽ dự thi.

Hiện tại hoàn thành10 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

Woman 2: Oh, what has happened?

Người phụ nữ 2: Ôi, chuyện gì thế?

So sánh hơn4 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

that I'll be there sooner than I thought.

là chị sẽ tới sớm hơn chị tưởng.

16 từ đáng học trong Miss Firecracker (1989)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
contest/ˈkɑːntest/danh từcuộc thi19
firecracker/ˈfaɪərˌkrækər/danh từpháo15
beenđã13
peoplemọi người9
wantedtính từbị truy nã6
bettertính từtốt hơn6
openingmở6
wayne/weɪn/danh từWayne6
horn/hɔːrn/sừng6
scoop/skuːp/danh từtin độc quyền6
yellow/ˈjeloʊ/màu vàng6
crowd/kraʊd/động từđám đông6
cousinanh em họ5
parade/pərˈeɪd/diễu hành5
floatnổi5
talent/ˈtælənt/danh từtài năng5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.