Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Mom

Học tiếng Anh qua phim Mom

2013

16 từ vựng thông dụng trong Mom

managerngười quản lý

I am C. Plunkett, Manager. I am C. Plunkett, Manager.

landlordchủ nhà

If you were drunk, you could bang the Landlord

homelessvô gia cư

You hear that? He's starving. You want him to be homeless, too?

ex-wifevợ cũ

You're always complaining about how your ex-wife

previouslytrước đây
ex-husbandchồng cũ

My stupid ex-husband couldn't be bothered.

alcoholiccó cồn, nghiện rượu

Hi, I'm Jill and I'm an alcoholic.

therapyliệu pháp, điều trị

She asked me to go to therapy.

sponsornhà tài trợ, bảo trợ

Anyway, my sponsor told me that I should share, so...

therapistnhà trị liệu

Why don't you see a therapist? There are people at the free clinical.

divorcely hôn

So did you get this house in the divorce?

urnbình tro, lọ đựng

But I left the urn.

adoptionnhận nuôi

Between Violet's pregnancy, the adoption and dad's heart attack,

miraclephép màu

It's not a miracle. I run faster than her.

vindictivethù hận, báo thù

You're a petty and vindictive woman.

paroleân xá

You're his Parole Officer.

Mom là sitcom về hai mẹ con cùng cai nghiện và xây lại cuộc sống. Với người học tiếng Anh, nó cho một mảng ít phim nào chạm tới: đời sống của người thu nhập thấp ở Mỹ.

Sitcom, nhưng nói về chuyện thật

Bên dưới lớp hài là những vấn đề rất cụ thể: tiền thuê nhà, chủ nhà đòi nợ, mất việc, không có chỗ ở. Nghĩa là từ vựng của phim thiết thực hơn hẳn các sitcom về giới trung lưu.

Định dạng sitcom cũng giữ nguyên ưu điểm: tập 22 phút, câu ngắn, bối cảnh lặp lại.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • landlord, homeless, manager — nhà ở và việc làm. Landlord (chủ nhà cho thuê) là từ bạn cần ngay nếu thuê nhà ở nước ngoài.
  • ex-wife, ex-husband — quan hệ gia đình. Tiền tố ex- ghép được với nhiều từ: ex-boss, ex-colleague.

Cách xem

  • Tập 22 phút, phần lớn độc lập.
  • Tiền tố ex- đáng dừng lại: từ hai từ trong phim, bạn suy ra được cả nhóm.

Hợp với ai

B1 trở lên. Chủ đề nghiện ngập được nói tới thường xuyên, dù ở tông hài.

Sitcom có tiếng cười nền

Bộ này quay trước khán giả và có tiếng cười nền. Nhiều người thấy phiền, nhưng với người học nó có một tác dụng thật: tiếng cười đánh dấu chính xác chỗ nào là câu đùa.

Khi bạn nghe tiếng cười mà không hiểu vì sao, đó là tín hiệu để tua lại. Không có tín hiệu đó, bạn sẽ trôi qua hàng chục câu đùa mà không biết mình vừa bỏ lỡ điều gì.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.