Đang tải video...
Neo's Cleaning Service | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong một xã hội phản địa đàng nơi người già về hưu bị thanh lý, một nhân viên dọn xác rơi vào thế khó khi gặp một cụ già còn sống - người lẽ ra đã phải bị xoá sổ.
Toàn bộ 165 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 165
- Tốc độ nói
- 58 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 58 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 326 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 165 câu thoại, tổng 874 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“- She used to visit.”
→ - Nó từng về thăm.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I'm also well aware that we're all bound to be replaced”
→ Tôi cũng thừa biết ai rồi cũng bị thay thế
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Who are you people?”
→ - Các anh là ai?
Quá khứ đơn31 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and recalled when we're expired.”
→ và bị thu hồi khi hết hạn.
Câu mệnh lệnh13 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Wait, wait please, oh shit.”
→ Khoan, khoan đã, ôi chết tiệt.
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“- Well, there must be some mistake.”
→ - Chắc có nhầm lẫn gì rồi.
16 từ đáng học trong Neo's Cleaning Service | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| paul | /pɔːl/ | danh từ | Paul | 5 |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 5 |
| cleanup | /ˈkliːˌnʌp/ | danh từ | sự dọn dẹp | 4 |
| recall | /ˈriːˌkɔːl/ | động từ | nhớ lại | 4 |
| removed | /riˈmuːvd/ | tính từ | đã gỡ bỏ | 3 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 3 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| hostage | /ˈhɑːstɪdʒ/ | danh từ | con tin | 2 |
| droid | /drɔɪd/ | danh từ | người máy | 2 |
| promotion | /prəˈmoʊʃən/ | thăng chức | 2 | |
| property | /ˈprɑːpərti/ | danh từ | tài sản | 2 |
| status | /ˈstætəs/ | tình trạng | 2 | |
| congratulations | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ | thán từ | chúc mừng | 2 |
| subject | /səbˈdʒekt/ | môn học | 2 | |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.