Đang tải video...
Noël Noël - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình Giáng sinh của Hội đồng Điện ảnh Quốc gia Canada.
Toàn bộ 236 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 236
- Tốc độ nói
- 72 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 72 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 669 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 236 câu thoại, tổng 1.623 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Should a reindeer remain - such a symbol of joy?”
→ - Tuần lộc có nên mãi - là biểu tượng của niềm vui?
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- But Noel was distracted. - Not noticing this,”
→ - Nhưng Noel lơ đễnh. - Chẳng để ý điều đó,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- "You seem to have - stunted its growth!”
→ - "Ngươi có vẻ đã - chặn đứng sự lớn lên của nó!
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- Yes, better than picture - books,”
→ - Phải, hay hơn cả sách - tranh,
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“- Despite his vast wealth, - Noel would succumb”
→ - Dù giàu nứt đố đổ vách, - Noel vẫn không thoát
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who should hear this echoey cry,”
→ ai nghe được tiếng kêu vọng lại ấy,
16 từ đáng học trong Noël Noël
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| reindeer | /ˈreɪnˌdɪr/ | danh từ | tuần lộc | 11 |
| fairy | /ˈferi/ | danh từ | nàng tiên | 6 |
| pine | cây thông | 5 | ||
| joy | /dʒɔɪ/ | danh từ | niềm vui | 4 |
| ponderous | /ˈpɑːndərəs/ | tính từ | đồ sộ | 3 |
| been | đã | 3 | ||
| woe | /woʊ/ | danh từ | nỗi khổ | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| wand | /wɑːnd/ | danh từ | cây đũa phép | 3 |
| tower | /ˈtaʊər/ | tháp | 3 | |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 3 |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng | 3 | |
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 3 |
| marvellous | /ˈmɑːrvələs/ | tính từ | tuyệt diệu | 2 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| wary | /ˈweri/ | thận trọng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.