Đang tải video...
Ocean's Playbook - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình khoa học viễn tưởng dài 31 phút của Pumpkin Monkey Productions.
Toàn bộ 485 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 485
- Tốc độ nói
- 75 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 626 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 485 câu thoại, tổng 2.292 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You must have a lot of clothes.”
→ Chắc cô có nhiều quần áo lắm.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“He can’t have gone far.”
→ Hắn không thể đi xa được.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“He's not the brightest, your brother.”
→ Anh cậu không sáng dạ lắm.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“So I'll help you if I can.”
→ Nên tôi sẽ giúp nếu tôi có thể.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I happen to know you better than you think,”
→ tình cờ là em hiểu anh hơn anh tưởng đấy,
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“That's strange, because we were told”
→ Lạ nhỉ, vì bọn tôi được báo là
16 từ đáng học trong Ocean's Playbook
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| buyer | mua | 7 | ||
| been | đã | 3 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| crap | /kræp/ | danh từ | đồ tệ hại | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| consolation | /ˌkɑːnsəˈleɪʃən/ | danh từ | sự an ủi | 2 |
| bargain | /ˈbɑːrɡən/ | món hời | 2 | |
| peek | /ˈpiːkɪŋ/ | động từ | nhìn trộm | 2 |
| dick | /dɪk/ | danh từ | đồ khốn | 2 |
| locate | /ˈloʊˌkeɪt/ | động từ | xác định vị trí | 2 |
| prize | danh từ | giải thưởng | 2 | |
| museum | /mjuˈziːəm/ | danh từ | bảo tàng | 2 |
| boss | /bɑːs/ | danh từ | sếp | 2 |
| rough | /rʌf/ | gồ ghề | 2 | |
| exist | /ɪɡˈzɪstəd/ | động từ | tồn tại | 2 |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.