Đang tải video...
Once Upon a Texas Train (1988) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim cao bồi hài "Once Upon a Texas Train" — tướng cướp già ra tù đi trả thù viên cảnh sát đã về hưu
Toàn bộ 1.333 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.333
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.180 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.333 câu thoại, tổng 7.998 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Well I could've sworn I...”
→ Ơ tôi cứ đinh ninh là...
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Outlawing ain't what it used to be.”
→ Nghề cướp bây giờ không như ngày xưa.
So sánh ngang bằng10 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Hands as solid as a rock.”
→ Tay vững như đá.
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Gotta be more than that.”
→ Phải hơn thế chứ.
Câu điều kiện loại 18 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“You'll get more than that if the captain runs into”
→ Anh sẽ ăn nhiều hơn thế nếu đại uý gặp
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Because he was locked up.”
→ Vì lúc đó anh ấy bị nhốt.
16 từ đáng học trong Once Upon a Texas Train (1988)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| henry | /ˈhenri/ | danh từ | Henry | 42 |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 30 | |
| been | đã | 16 | ||
| til | /tɪl/ | liên từ | cho đến | 14 |
| hayes | /heɪz/ | danh từ | Hayes | 13 |
| wagon | /ˈwæɡən/ | danh từ | toa xe | 13 |
| better | tính từ | tốt hơn | 12 | |
| bend | /bend/ | động từ | uốn cong | 12 |
| they'll | /ðeɪl/ | đại từ | họ sẽ | 9 |
| bank | động từ | ngân hàng | 8 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| maggie | /ˈmæˌɡiː/ | danh từ | Maggie | 7 |
| dynamite | /ˈdaɪnəˌmaɪt/ | danh từ | thuốc nổ | 7 |
| cotton | /ˈkɑːtən/ | danh từ | bông | 7 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 7 | |
| sergeant | /ˈsɑːrdʒənt/ | danh từ | trung sĩ | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.