Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Parks and Recreation — Leslie định đoạt số phận con possum - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Watch Parks and Recreation Streaming on Peacock: https://pck.tv/2PZvLgN At the Mayor’s request, Leslie (Amy Poehler) enlists Andy (Chris Pratt) to capture a possum that's been terrorizing the local golf course. But when Animal Control is ordered to "take care of" the creature, Leslie hesitates—rem

Toàn bộ 143 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
143
Tốc độ nói
167 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 346 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 143 câu thoại, tổng 931 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

be going to — dự định7 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

Fairway. Frank, you're gonna die.

Sân Cỏ. Frank ơi, mày chết chắc rồi.

Câu hỏi với từ để hỏi3 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

Where is it? I can't see.

Nó đâu rồi? Chị không thấy

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

and while you were catching the whale,

và trong lúc bắt con cá voi đó,

There is / There are2 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

Okay, there are no eggs.

Được rồi, làm gì có quả trứng nào.

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

which I'm not. Because I care so deeply about

tôi có cay đâu. Mà vì tôi quan tâm sâu sắc tới

Quá khứ đơn28 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

I saw a second possum.

Chị thấy một con possum thứ hai.

9 từ đáng học trong Parks and Recreation — Leslie định đoạt số phận con possum

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
whale/weɪl/danh từcá voi5
fairway/ˈferˌweɪ/danh từđường bóng chính4
guilty/ˈɡɪlti/tính từcó tội3
code/koʊd/danh từ3
jerry/ˈdʒeri/danh từJerry2
pissed/pɪst/tính từcáu tiết, say2
ketchup/ˈketʃəp/danh từtương cà2
frychiên2
bite/baɪt/động từcắn2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.