Đang tải video...
Parks and Recreation — Leslie lợi dụng bi kịch để thắng buổi họp dân - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Parks and Recreation Streaming on Peacock: https://pck.tv/2PZvLgN When Leslie (Amy Poehler) tasks the team with pitching ideas for a new town mural, everyone brings their own unique visions to the table. From Tom’s (Aziz Ansari) abstract shapes to April’s (Aubrey Plaza) garbage rats, the gro
Toàn bộ 128 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 128
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 340 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 128 câu thoại, tổng 737 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You might have a murinary tract infection.”
→ Có khi anh bị nhiễm trùng đường "hoại niệu" đấy.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“May the best, most tragic project win.”
→ Chúc dự án hay nhất, bi kịch nhất chiến thắng.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Donna, who is the Jesus?”
→ Donna này, ai đóng vai Chúa Jesus?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“It's gonna blow your mind.”
→ Nó sẽ làm các người sững sờ.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“departments, we have to choose something that”
→ ban khác, mình phải chọn thứ gì đó
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“But there is one winner.”
→ Nhưng có một người thắng.
9 từ đáng học trong Parks and Recreation — Leslie lợi dụng bi kịch để thắng buổi họp dân
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| art | /ɑːrt/ | danh từ | nghệ thuật | 6 |
| people | mọi người | 5 | ||
| mural | /ˈmjʊrəl/ | danh từ | tranh tường | 4 |
| tragedy | /ˈtrædʒədi/ | thảm kịch | 2 | |
| department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | phòng ban | 2 | |
| vote | /voʊt/ | động từ | bỏ phiếu | 2 |
| screen | /skriːn/ | danh từ | màn hình | 2 |
| famous | /ˈfeɪməs/ | tính từ | nổi tiếng | 2 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.