Đang tải video...
Phoebe & Jay: Fire Drill - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Buổi diễn tập báo cháy ở Tobsy Towers và bài học giữ bình tĩnh.
Toàn bộ 350 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 350
- Tốc độ nói
- 111 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 440 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 350 câu thoại, tổng 1.626 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the closest way to leave safely.”
→ đường ra an toàn gần nhất.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Is it gonna be loud again?”
→ Nó lại ồn nữa ạ?
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“in the building, and you need to find”
→ có chuyện, và cháu cần tìm
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are three steps to follow”
→ Có ba bước phải làm theo
Quá khứ đơn43 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“You found the fire extinguisher.”
→ Cháu tìm ra bình chữa cháy rồi.
Câu mệnh lệnh17 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“♪ Let's get together ♪”
→ ♪ Cùng tụ họp nào ♪
16 từ đáng học trong Phoebe & Jay: Fire Drill
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| safety | /ˈseɪfti/ | danh từ | an toàn | 22 |
| exit | /ˈeɡzɪt/ | danh từ | lối ra | 17 |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | động từ | báo động | 11 |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp | 10 | |
| checklist | /ˈtʃeˌklɪst/ | danh từ | danh sách kiểm | 7 |
| squad | /skwɑːd/ | danh từ | đội | 5 |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 5 | |
| daddy | /ˈdædi/ | danh từ | bố | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| drill | /drɪl/ | khoan | 4 | |
| building | danh từ | tòa nhà | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| extinguisher | /ɪkˈstɪŋɡwɪʃər/ | danh từ | bình chữa cháy | 3 |
| inspector | /ˌɪnˈspektər/ | danh từ | thanh tra | 3 |
| elevator | /ˈeləˌveɪtər/ | danh từ | thang máy | 3 |
| beep | /biːpt/ | danh từ | tiếng bíp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.