Đang tải video...
Phoebe & Jay: The Barbershop - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình PBS KIDS về hai chị em ở khu phố, hội thoại đời thường dễ theo.
Toàn bộ 345 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 345
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 415 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 345 câu thoại, tổng 1.781 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Yep, these old things are jammed.”
→ Đúng rồi, mấy cái đồ cũ này kẹt rồi.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And three is the biggest.”
→ Còn số ba là to nhất.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more hair than the one.”
→ hơn cái số một một chút.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're gonna look so slick.”
→ Con sẽ trông ngầu lắm cho xem.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are we gonna do?”
→ Giờ mình làm sao đây?
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which one do you like?”
→ Cháu thích kiểu nào?
15 từ đáng học trong Phoebe & Jay: The Barbershop
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| guard | bảo vệ | 19 | ||
| haircut | /ˈherˌkʌt/ | danh từ | kiểu tóc | 14 |
| barber | danh từ | thợ cắt tóc | 6 | |
| daddy | /ˈdædi/ | danh từ | bố | 5 |
| comic | hài hước | 4 | ||
| clipper | danh từ | tông đơ | 3 | |
| hairstyle | /ˈherˌstaɪl/ | danh từ | kiểu tóc | 3 |
| pro | /proʊ/ | danh từ | người chuyên nghiệp | 3 |
| professional | /prəˈfeʃənəl/ | tính từ | chuyên nghiệp | 3 |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | danh từ | tập đoàn | 2 |
| poster | danh từ | tấm áp phích | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.