Đang tải video...
Phoebe & Jay: The Last Box - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phoebe và Jay dọn nốt chiếc hộp cuối cùng sau khi cả nhà chuyển tới nhà mới.
Toàn bộ 297 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 297
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 454 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 297 câu thoại, tổng 1.675 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It probably hasn't been washed in a really long time.”
→ Chắc lâu lắm rồi nó chưa được giặt.
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“But that's gonna take forever.”
→ Nhưng như vậy thì lâu lắm.
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to watch nature videos.”
→ Con muốn xem video thiên nhiên.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“♪ What can we find ♪”
→ ♪ Ta sẽ tìm thấy gì ♪
Quá khứ đơn37 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“That was mommy's majorette jacket.”
→ Đó là áo khoác đội nhạc diễu hành của mẹ.
Câu mệnh lệnh18 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“♪ Let's get together. ♪”
→ ♪ Cùng tụ họp nào. ♪
16 từ đáng học trong Phoebe & Jay: The Last Box
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 29 |
| wash | /ˈwɑːʃɪŋ/ | động từ | rửa | 15 |
| bum | /bʌm/ | danh từ | mông | 11 |
| machine | máy móc | 8 | ||
| flat | /flæt/ | phẳng | 5 | |
| sparkle | danh từ | lấp lánh | 4 | |
| dryer | /ˈdraɪər/ | máy sấy | 3 | |
| washed | /wɑːʃt/ | tính từ | đã rửa | 3 |
| address | /ˈæˌdres/ | động từ | địa chỉ | 3 |
| drumline | danh từ | đội trống | 2 | |
| sparkly | /ˈspɑːrkli/ | tính từ | lấp lánh | 2 |
| stinky | /ˈstɪŋki/ | tính từ | nặng mùi | 2 |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | danh từ | tập đoàn | 2 |
| shampoo | /ʃæmˈpuː/ | danh từ | dầu gội | 2 |
| soap | /soʊp/ | danh từ | xà phòng | 2 |
| tub | /tʌb/ | danh từ | cái chậu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.