Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Phoebe & Jay: Tobsy Speaks - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim hoạt hình PBS KIDS: chiếc loa cũ Tobsy của toà nhà bỗng nói được, hai chị em tìm cách sửa.

Toàn bộ 326 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
326
Tốc độ nói
127 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 477 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 326 câu thoại, tổng 1.864 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

That instrument making that music is called a saxophone.

Nhạc cụ tạo ra tiếng nhạc đó gọi là kèn saxophone.

Mệnh đề quan hệ5 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

Which one has the songs?

Hộp nào có mấy bài hát nhỉ?

Câu hỏi với từ để hỏi3 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

♪ What can we find ♪

♪ Ta sẽ tìm thấy gì ♪

be going to — dự định3 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

you said this was gonna be a Rainbow Room adventure.

bố bảo đây là chuyến phiêu lưu Phòng Cầu Vồng mà.

Động từ + V-ing2 lần

Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing

That silly thing stopped doing its spinny light show.

Cái của nợ đó ngừng quay chiếu đèn rồi.

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

You'll have to hit the button and find out!

Cháu phải bấm nút mới biết được!

16 từ đáng học trong Phoebe & Jay: Tobsy Speaks

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
reeldanh từcuộn băng10
label/ˈleɪbəld/động từnhãn7
songs/sɔːŋz/danh từbài hát6
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn6
playerchơi6
organ/ˈɔːrɡən/cơ quan5
peoplemọi người4
invention/ˌɪnˈvenʃən/danh từphát minh4
airplane/ˈerˌpleɪn/danh từmáy bay4
recordingđộng từbản thu âm3
skateboard/ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/động từtrượt ván3
stickerdanh từnhãn dán3
recorded/rəˈkɔːrdɪd/tính từđã ghi âm3
sir/sɜːr/ngài3
recordghi lại3
itself/ˌɪtˈself/đại từchính nó3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.