Đang tải video...
Phoebe & Jay: Vote Vote Vote! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hai chị em tổ chức một cuộc bỏ phiếu ở khu nhà, học cách quyết định tập thể.
Toàn bộ 306 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 306
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 393 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 306 câu thoại, tổng 1.689 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Ooh! So which got the most votes?”
→ Ồ! Vậy cái nào nhiều phiếu nhất?
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Those answers are called votes.”
→ Những câu trả lời đó gọi là phiếu bầu.
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“We don't remember who voted for what.”
→ Tụi cháu không nhớ ai bầu cho cái gì.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We need to fix the door.”
→ Mình cần sửa cái cửa.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“and had to miss Sunday brunch.”
→ và lỡ mất bữa trưa Chủ nhật.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“♪ What can we find ♪”
→ ♪ Ta sẽ tìm thấy gì ♪
16 từ đáng học trong Phoebe & Jay: Vote Vote Vote!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vote | /voʊt/ | động từ | bỏ phiếu | 34 |
| ballot | /ˈbælət/ | danh từ | lá phiếu | 11 |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 11 | |
| pile | /paɪld/ | đống | 10 | |
| people | mọi người | 7 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| jar | /dʒɑːr/ | danh từ | cái hũ | 4 |
| checkbox | danh từ | ô đánh dấu | 2 | |
| spinny | tính từ | xoay | 2 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| tablet | /ˈtæblət/ | viên nén | 2 | |
| shuttle | /ˈʃʌtəl/ | xe đưa đón | 2 | |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | danh từ | tập đoàn | 2 |
| coin | động từ | đồng xu | 2 | |
| unicorn | /ˈjuːnɪˌkɔːrn/ | danh từ | kỳ lân | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.