Đang tải video...
Phoenix 9 | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sau một cuộc chiến tranh hạt nhân toàn cầu biến trái đất thành vùng đất cháy, một nhóm người sống sót đang kiệt quệ tìm ra một hầm trú bí mật hứa hẹn khởi đầu mới — nhưng kèm theo một cái giá.
Toàn bộ 165 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 165
- Tốc độ nói
- 53 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 53 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 423 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 165 câu thoại, tổng 1.091 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Fuck, it's gotta be bolted down.”
→ Khỉ thật, chắc nó bắt vít xuống sàn rồi.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I can't believe everything that has happened sometimes.”
→ Có những lúc tôi không tin nổi mọi chuyện đã xảy ra.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna find our way.”
→ Chúng ta sẽ tìm được đường.
Câu hỏi với từ để hỏi6 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you talking about?”
→ Em nói gì vậy?
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We're gonna have to slow down.”
→ Chúng ta sẽ phải đi chậm lại.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We need to block the door.”
→ Mình phải chặn cửa lại.
10 từ đáng học trong Phoenix 9 | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 5 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| colony | /ˈkɑːləni/ | danh từ | thuộc địa | 4 |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 4 |
| code | /koʊd/ | danh từ | mã | 3 |
| civilization | /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ | danh từ | nền văn minh | 2 |
| goddamn | /ˈɡɑːdˌdæm/ | danh từ | chết tiệt | 2 |
| pathetic | /pəˈθetɪk/ | tính từ | thảm hại | 2 |
| humanity | /hjuˈmænɪti/ | danh từ | loài người | 2 |
| rescue | /ˈreskju/ | cứu hộ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.