Đang tải video...
Prosopagnosia | Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một người đàn ông bị buộc tội giết vợ, nhưng anh mắc chứng prosopagnosia - không thể nhận ra khuôn mặt bất kỳ ai, kể cả chính mình. Cuộc thẩm vấn dần lật ra điều không ai ngờ.
Toàn bộ 200 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 200
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 447 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 200 câu thoại, tổng 1.274 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“She was murdered for Christ sake.”
→ Cô ấy bị giết, trời ạ.
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I need to take you somewhere.”
→ Tôi cần đưa anh tới một chỗ.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you talking about?”
→ Anh đang nói gì vậy?
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who I love very much”
→ người tôi rất yêu.
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“besides, I had to go and meet Julia”
→ Với lại, tôi phải đi gặp Julia.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“it's gonna count for something”
→ Điều đó cũng đáng giá đấy,
16 từ đáng học trong Prosopagnosia | Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| being | con người | 4 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| recognise | động từ | nhận ra | 3 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| flash | /flæʃt/ | chớp | 3 | |
| mystery | bí ẩn | 3 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | danh từ | thám tử | 2 |
| inspector | /ˌɪnˈspektər/ | danh từ | thanh tra | 2 |
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | bên cạnh | 2 | |
| disappoint | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | động từ | làm thất vọng | 2 |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng | 2 | |
| address | /ˈæˌdres/ | động từ | địa chỉ | 2 |
| identify | /aɪˈdentəˌfaɪ/ | động từ | xác định | 2 |
| condition | danh từ | điều kiện | 2 | |
| boyfriend | danh từ | bạn trai | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.