Đang tải video...
Prospect (2018) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim khoa học viễn tưởng "Prospect" — hai cha con đi đãi đá quý trên một mặt trăng độc
Toàn bộ 780 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 780
- Tốc độ nói
- 43 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 43 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.164 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 780 câu thoại, tổng 4.329 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should have told you.”
→ Đáng lẽ bố phải nói.
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the whole pull is compromised.”
→ thì cả mẻ hỏng.
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“-I have sustained a wound that,”
→ Tôi bị một vết thương mà
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“The points are more than adequate payment”
→ Số phần trăm đó là quá đủ để trả công
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“-On my last tour, the forest was full”
→ Chuyến trước của bố, cả khu rừng đầy
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As soon as it's off, give my stump a hearty coat”
→ Ngay khi nó rời ra, cô phủ thật đẫm dung dịch lên mỏm cụt
16 từ đáng học trong Prospect (2018)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 13 | ||
| dig | /dɪɡ/ | động từ | đào | 8 |
| queen's | /kwiːnz/ | danh từ | của nữ hoàng | 7 |
| freighter | danh từ | tàu chở hàng | 6 | |
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 6 |
| harvest | /ˈhɑːrvəst/ | vụ mùa | 5 | |
| juice | /dʒuːs/ | danh từ | nước ép | 5 |
| thrower | /ˈθroʊər/ | danh từ | người ném | 4 |
| pod | /pɑːd/ | danh từ | vỏ đậu | 4 |
| deposit | /dəˈpɑːzɪt/ | tiền đặt cọc | 4 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| kit | /kɪt/ | danh từ | bộ đồ | 4 |
| crew | /kruː/ | đội ngũ | 4 | |
| split | /splɪt/ | chia tách | 4 | |
| cycle | /ˈsaɪkəlɪŋ/ | chu kỳ | 4 | |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.