Đang tải video...
Quilt Fever | Short of the Week - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Mỗi năm một lần, thị trấn nhỏ Paducah bang Kentucky đón hàng chục nghìn người may chăn bông từ khắp thế giới về dự "giải Oscar của làng chăn bông". Phim tài liệu ngắn từng chiếu ở SXSW 2020.
Toàn bộ 287 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 287
- Tốc độ nói
- 108 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 551 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 287 câu thoại, tổng 1.698 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- My dreams have come true.”
→ - Giấc mơ của tôi đã thành sự thật.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- You're faster than me,”
→ - Bà đi nhanh hơn tôi,
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The Quilt Channel was started in 1990”
→ Kênh Quilt được lập năm 1990
have to — sự bắt buộc7 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- I know we have to scan.”
→ - Ừ nhỉ, phải quẹt thẻ.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- We need to jagger a little bit.”
→ - Phải lia máy một chút.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- All right, we're gonna go”
→ - Được rồi, mình đi thôi.
16 từ đáng học trong Quilt Fever | Short of the Week
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| quilt | /kwɪlt/ | danh từ | chăn bông chần | 23 |
| people | mọi người | 7 | ||
| been | đã | 5 | ||
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | danh từ | vải | 5 |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 3 |
| center | /ˈsentər/ | danh từ | trung tâm | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| contest | /ˈkɑːntest/ | danh từ | cuộc thi | 2 |
| fabulous | /ˈfæbjələs/ | tính từ | lộng lẫy | 2 |
| harmony | /ˈhɑːrməni/ | hòa hợp | 2 | |
| chaos | /ˈkeɪɑːs/ | danh từ | hỗn loạn | 2 |
| scan | /skæn/ | động từ | quét | 2 |
| cutting | /ˈkʌtɪŋ/ | tính từ | cắt | 2 |
| strip | /strɪp/ | dải | 2 | |
| machine | máy móc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.