Đang tải video...
Ready or Not 2: Here I Come — Extended Clip - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
READY OR NOT 2: HERE I COME | Only in theaters March 20 Moments after surviving an all-out attack from the Le Domas family, Grace (Samara Weaving) discovers she’s reached the next level of the nightmarish game — and this time with her estranged sister Faith (Kathryn Newton) at her side. Grace has o
Toàn bộ 135 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 63 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 63 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 234 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 135 câu thoại, tổng 545 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“As your brother has left this mortal plane,”
→ Vì anh trai ngài đã rời cõi trần này,
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We’re going to have to...”
→ Mình sẽ phải...
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Tried to find you, you know?”
→ Tao có đi tìm mày đấy, biết không?
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I had to drop out.”
→ Tao phải bỏ ngang.
Quá khứ đơn17 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Yeah, then I waited tables.”
→ Ừ, rồi tao đi bưng bê.
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“But we can take him.”
→ Nhưng mình hạ được hắn.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.