Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Regular Rabbit - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim hoạt hình ngắn của Eoin Duffy về một con thỏ hoàn toàn bình thường và cách tin đồn lan đi.

Toàn bộ 84 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
84
Tốc độ nói
71 từ/phút
Từ thông dụng
59%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 71 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 280 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 84 câu thoại, tổng 557 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

The rabbit was found guilty.

Con thỏ bị kết tội.

Mệnh đề quan hệ4 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

A time in which the deflated state of fact

Một thời mà sự thật bị xì hơi,

Quá khứ đơn32 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

But the forest had spoken

Nhưng khu rừng đã lên tiếng.

Động từ khuyết thiếu2 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

Of course we must mention the incident.

Tất nhiên ta phải nhắc đến vụ việc ấy.

7 từ đáng học trong Regular Rabbit

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
rabbitdanh từcon thỏ30
regular/ˈreɡjələrli/thường xuyên12
hamster/ˈhæmstər/danh từchuột hamster3
culprit/ˈkʌlprɪt/danh từthủ phạm2
makingđộng từsự tạo nên2
innocence/ˈɪnəsəns/vô tội2
forest/ˈfɔːrəst/rừng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.