Đang tải video...
ROAM: Rider Of Another Mortal | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong một thế giới nơi người giàu thuê lại thân xác của người trẻ để sống tiếp, một thiếu nữ dựng lên phong trào kháng cự ngầm để giành lại thứ vốn là của mình.
Toàn bộ 189 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 189
- Tốc độ nói
- 67 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 444 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 189 câu thoại, tổng 1.141 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This body has sustained critical damage.”
→ Thân xác này đã bị tổn thương nghiêm trọng.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“on what may be the largest terrorist event”
→ và có thể là vụ khủng bố lớn nhất
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“A devastating attack was carried out”
→ Một cuộc tấn công tàn phá đã nhắm vào
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“- No matter who you are,”
→ - Dù bạn là ai,
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I needed to get back out there.”
→ Tôi cần quay lại ngoài kia.
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna speak live to someone”
→ Chúng tôi sẽ nối máy trực tiếp với một người...
16 từ đáng học trong ROAM: Rider Of Another Mortal | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| remaining | /rɪˈmeɪnɪŋ/ | tính từ | còn lại | 8 |
| rage | /reɪdʒ/ | động từ | cơn thịnh nộ | 6 |
| seconds | /ˈsekəndz/ | số từ | giây | 6 |
| sustained | /səˈsteɪnd/ | tính từ | kéo dài bền bỉ | 5 |
| critical | /ˈkrɪtɪkəl/ | phê phán | 5 | |
| damage | /ˈdæmədʒ/ | danh từ | thiệt hại | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| terrorist | tính từ | kẻ khủng bố | 3 | |
| organization | /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/ | danh từ | tổ chức | 3 |
| speed | /spiːd/ | động từ | tốc độ | 3 |
| turning | động từ | bước ngoặt, sự rẽ | 2 | |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | danh từ | tập đoàn | 2 |
| homeless | /ˈhoʊmləs/ | tính từ | vô gia cư | 2 |
| shortage | /ˈʃɔːrtədʒ/ | thiếu hụt | 2 | |
| scan | /skæn/ | động từ | quét | 2 |
| blast | /ˈblæstɪŋ/ | vụ nổ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.