Đang tải video...
Sarah & Duck: Bouncy Ball - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sarah và chú vịt chơi với quả bóng nảy; câu ngắn, phát âm chuẩn Anh.
Toàn bộ 132 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 132
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 239 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 132 câu thoại, tổng 612 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What will we do about this, then?”
→ Vậy mình làm gì với chuyện này đây?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“How are you going to do that? Just wait.”
→ Bà làm cách nào ạ? Cứ chờ xem.
Động từ khuyết thiếu10 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Shall we head home? Uh-huh.”
→ Mình về nhà nhé? Ừ hử.
Quá khứ đơn8 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Oh. What colour did you get?”
→ Ồ. Cậu được màu gì thế?
Tương lai với will4 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Well, what will we try next?”
→ Nào, tiếp theo mình thử gì đây?
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“CHANTS: You are getting very bouncy!”
→ CÔ BÉ NIỆM: Cậu đang nảy lên rất giỏi!
8 từ đáng học trong Sarah & Duck: Bouncy Ball
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| quack | /kwæk/ | tiếng kêu của vịt | 26 | |
| bounce | /baʊns/ | nảy | 19 | |
| bouncy | /ˈbaʊnsi/ | tính từ | nhún nhảy | 5 |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 3 |
| gran | /ɡræn/ | danh từ | bà | 2 |
| bouncer | /ˈbaʊnsər/ | danh từ | cái nhún; bảo vệ quán | 2 |
| elastic | /ɪˈlæstɪk/ | tính từ | dây chun; co giãn | 2 |
| colour | /ˈkʌlər/ | động từ | màu sắc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.