Đang tải video...
Sarah & Duck: Cake Bake - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình CBeebies giọng Anh-Anh, người kể chuyện nói chậm và rõ từng chữ.
Toàn bộ 104 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 104
- Tốc độ nói
- 92 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 92 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 266 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 104 câu thoại, tổng 683 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“# Making cake we're going to bake”
→ # Làm bánh, ta sắp nướng bánh
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are they for? To go on top, silly.”
→ Để làm gì thế? Để rắc lên trên chứ sao.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Post! Who is it for?”
→ Thư! Của ai thế?
Động từ khuyết thiếu11 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I'm sure he can figure it out.”
→ Ta chắc là nó sẽ mò ra cách thôi.
Quá khứ đơn5 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“# Just add a bit of spice”
→ # Chỉ cần thêm chút gia vị
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“# I'm sure I will I'm nearly filled”
→ # Chắc chắn là ngon, mình sắp đầy rồi
15 từ đáng học trong Sarah & Duck: Cake Bake
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| quack | /kwæk/ | tiếng kêu của vịt | 19 | |
| mix | /mɪks/ | động từ | trộn | 6 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 5 |
| stir | /stɜːr/ | động từ | khuấy | 4 |
| bake | /ˈbeɪkɪŋ/ | nướng | 4 | |
| flour | /ˈflaʊər/ | danh từ | bột mì | 4 |
| poppy | /ˈpɑːpi/ | danh từ | hoa anh túc | 3 |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 3 |
| powder | /ˈpaʊdər/ | bột | 3 | |
| fussy | /ˈfʌsi/ | tính từ | khó tính, kén | 2 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| gran | /ɡræn/ | danh từ | bà | 2 |
| roller | /ˈroʊlər/ | danh từ | con lăn | 2 |
| recipe | /ˈresəpi/ | danh từ | công thức nấu ăn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.