Đang tải video...
Sarah & Duck: Cheer Up Donkey - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sarah và chú vịt tìm cách làm một chú lừa buồn bã vui trở lại.
Toàn bộ 113 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 113
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 113 câu thoại, tổng 598 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“"As long as they get plenty of strokes, carrots and hugs,”
→ "Miễn là được vuốt ve, cho cà rốt và ôm nhiều,
Quá khứ đơn10 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I borrowed it for you.”
→ Tớ mượn nó cho cậu đấy.
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Ah, perhaps the librarian can help us.”
→ À, có khi cô thủ thư giúp được.
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“and Donkey is staying over while Scarf Lady is at the shops.”
→ còn Lừa thì sang chơi trong lúc bà Khăn Quàng đi chợ.
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Oh, dear. You won't see those again.”
→ Ôi trời. Mấy cây đó thì không thấy lại được đâu.
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Come on, slow Duck! Park time!”
→ Nhanh lên Vịt chậm chạp! Tới giờ đi công viên!
10 từ đáng học trong Sarah & Duck: Cheer Up Donkey
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| quack | /kwæk/ | tiếng kêu của vịt | 35 | |
| pet | /pet/ | danh từ | thú cưng | 4 |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 4 |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 3 |
| section | /ˈsekʃən/ | phần | 3 | |
| tuba | /ˈtuːbə/ | danh từ | kèn tuba | 2 |
| librarian | /laɪˈbreˌriːən/ | thủ thư | 2 | |
| gran | /ɡræn/ | danh từ | bà | 2 |
| grass | /ɡræs/ | danh từ | cỏ | 2 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.