Scandal nói về một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông ở Washington. Với người học tiếng Anh, đó là mảng từ vựng hiếm: chính trị Mỹ nhìn từ phía hậu trường.
Nhịp thoại nhanh nhất trong nhóm chính trị
Cần nói trước: nhân vật của bộ này nói rất nhanh, và thường nói thành từng tràng dài. Đó là phong cách cố ý của biên kịch, gần với The Social Network hơn là House of Cards.
Nếu bạn muốn từ vựng chính trị mà nhịp chậm hơn, hãy chọn House of Cards trước. Bộ này để dành cho khi bạn đã quen mảng từ đó.
Từ vựng, rút từ phụ đề
- presidential, governor, campaign, aide — bộ máy chính trị. Aide (trợ lý cấp cao) là từ bạn gặp trong mọi bản tin về Nhà Trắng.
- press, report, reporter, conservative — mảng truyền thông. Press ở đây là giới báo chí, không phải "ấn, nhấn".
- attorney, jury, client, law — pháp lý.
- grant, gut, vice — nhóm còn lại. Vice trong vice president nghĩa là "phó".
Cách xem
- Tập dài khoảng 43 phút, cốt truyện nối chặt.
- Các cảnh họp kín hai người rõ tiếng hơn hẳn các cảnh tranh luận đông người.
- Nếu thấy quá nhanh, bật phụ đề song ngữ và để nguyên — đừng cố tắt với bộ này.
Hợp với ai
B2 trở lên. Nội dung người lớn, chủ đề chính trị và bê bối.

