Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Scandal

Học tiếng Anh qua phim Scandal

2012

16 từ vựng thông dụng trong Scandal

clientkhách hàng

I thank you, my client thanks you,

lawluật, quy luật

I am 28 years old. Why aren't we sitting in an office in a law firm?

reportbáo cáo

There's a missing persons report, Quinn.

pressbáo chí, nhấn

not to work, not to friends, not to press, no one.

reporterphóng viên

I can have a reporter out here in 20 minutes, with cameras,

granttài trợ, cấp

is saying that as of now, president grant will issue

gutcan đảm, ruột

My vote always comes down to my gut.

governorthống đốc

I first met Paul ten years ago at the governor's conference.

campaignchiến dịch

From that first day when you asked me to run your campaign,

vicetật xấu, phó

the vice president's chief of staff.

presidentialthuộc tổng thống

which is lame, I know, but he's very presidential.

conservativebảo thủ

And for the conservative right. That's how he makes his living.

attorneyluật sư

we're not the state's attorney, it looks like he did it,

jurybồi thẩm đoàn

In this moment, we are the judge and we are the jury,

aidetrợ lý

There's a girl, an aide,

scandalvụ bê bối

People would associate you with a sex scandal.

Scandal nói về một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông ở Washington. Với người học tiếng Anh, đó là mảng từ vựng hiếm: chính trị Mỹ nhìn từ phía hậu trường.

Nhịp thoại nhanh nhất trong nhóm chính trị

Cần nói trước: nhân vật của bộ này nói rất nhanh, và thường nói thành từng tràng dài. Đó là phong cách cố ý của biên kịch, gần với The Social Network hơn là House of Cards.

Nếu bạn muốn từ vựng chính trị mà nhịp chậm hơn, hãy chọn House of Cards trước. Bộ này để dành cho khi bạn đã quen mảng từ đó.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • presidential, governor, campaign, aide — bộ máy chính trị. Aide (trợ lý cấp cao) là từ bạn gặp trong mọi bản tin về Nhà Trắng.
  • press, report, reporter, conservative — mảng truyền thông. Press ở đây là giới báo chí, không phải "ấn, nhấn".
  • attorney, jury, client, law — pháp lý.
  • grant, gut, vice — nhóm còn lại. Vice trong vice president nghĩa là "phó".

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút, cốt truyện nối chặt.
  • Các cảnh họp kín hai người rõ tiếng hơn hẳn các cảnh tranh luận đông người.
  • Nếu thấy quá nhanh, bật phụ đề song ngữ và để nguyên — đừng cố tắt với bộ này.

Hợp với ai

B2 trở lên. Nội dung người lớn, chủ đề chính trị và bê bối.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.