Đang tải video...
Sci-Fi Short Film “Anomaly" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lấy bối cảnh cuộc chạy đua vào vũ trụ những năm 1960, phim lấy cảm hứng từ tích Giáng sinh truyền thống và kể lại câu chuyện hai nghìn năm trước bằng lăng kính hiện đại.
Toàn bộ 377 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 377
- Tốc độ nói
- 49 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 49 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 623 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 377 câu thoại, tổng 1.782 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Solar flare activity has been unprecedented”
→ Hoạt động bùng phát của Mặt Trời mạnh chưa từng thấy
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This station has interrupted it's regular programming”
→ Đài chúng tôi tạm ngưng chương trình thường lệ
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the longest continual space flight to date,”
→ chuyến bay vũ trụ liên tục dài nhất từ trước tới nay,
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're gonna say good bye...”
→ Con sẽ nói lời chia tay...
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you gonna do?”
→ Anh định làm gì?
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is nothing quite like it”
→ Không có gì sánh được với cảnh này
16 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film “Anomaly" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| comet | /ˈkɑːmət/ | danh từ | sao chổi | 8 |
| oliver | /ˈɑːləvər/ | danh từ | Oliver | 8 |
| event | kiện | 8 | ||
| earth's | /ɜːrθs/ | danh từ | của trái đất | 5 |
| atmosphere | /ˈætməˌsfɪr/ | bầu không khí | 5 | |
| been | đã | 4 | ||
| unprecedented | /ənˈpresɪˌdentɪd/ | tính từ | chưa từng có | 4 |
| decade | /deˈkeɪd/ | danh từ | thập kỷ | 4 |
| copy | /ˈkɑːpi/ | động từ | sao chép | 4 |
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 4 |
| pregnant | /ˈpreɡnənt/ | tính từ | mang thai | 3 |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 3 |
| activity | /ækˈtɪvəti/ | danh từ | hoạt động | 3 |
| correct | /kərˈekt/ | sửa | 3 | |
| astronomical | /ˌæstrəˈnɑːmɪkəl/ | tính từ | khổng lồ, thuộc thiên văn | 2 |
| maternity | /məˈtɜːrnɪti/ | danh từ | thai sản | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.