Đang tải video...
Sci-Fi Short Film “Corrections” | DUST Exclusive - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong nhà tù thế hệ mới, tù nhân được "chỉnh sửa" chỉ trong vài ngày bằng một AI nối thẳng vào ý thức. Cyrus, một cán bộ quản chế cô độc, dần ám ảnh với Alice - nữ tù nhân mà AI không sao cải tạo nổi.
Toàn bộ 129 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 129
- Tốc độ nói
- 40 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 40 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 273 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 129 câu thoại, tổng 686 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You will be observed in situations where you…”
→ Cô sẽ bị quan sát trong những tình huống mà cô...
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“… you have failed to meet the requirements of parole.”
→ ... anh đã không đáp ứng được các điều kiện quản chế.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“And despite numerous rehabilitation simulations…”
→ Và dù đã qua vô số mô phỏng cải tạo...
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why are you having this conversation with me?”
→ Sao anh lại nói chuyện này với tôi?
Quá khứ đơn29 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“We've had this same conversation.”
→ Chúng ta đã có đúng cuộc trò chuyện này.
Tương lai với will14 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Will I be the same person?”
→ Tôi có còn là chính tôi không?
16 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film “Corrections” | DUST Exclusive
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| parole | /pərˈoʊl/ | ân xá | 9 | |
| simulation | /ˌsɪmjəˈleɪʃən/ | danh từ | mô phỏng | 8 |
| luna | /ˈluːnə/ | danh từ | Luna | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| rehabilitation | /ˌriːhəˌbɪləˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng | 3 | |
| williams | /ˈwɪljəmz/ | danh từ | Williams | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| cycle | /ˈsaɪkəlɪŋ/ | chu kỳ | 3 | |
| purge | /pɜːrdʒ/ | động từ | thanh trừng; thanh lọc | 2 |
| helping | động từ | phần ăn | 2 | |
| morality | /mərˈæləti/ | danh từ | đạo đức | 2 |
| commence | /kəˈmensɪŋ/ | động từ | bắt đầu | 2 |
| observed | /əbˈzɜːrvd/ | tính từ | đã quan sát | 2 |
| daughter's | /ˈdɔːtərz/ | danh từ | của con gái | 2 |
| exhibit | triển lãm | 2 | ||
| meeting | động từ | cuộc họp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.