Đang tải video...
Sci-Fi Short Film "FTL" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một phi hành gia đơn độc bay thử con tàu vũ trụ nhanh hơn ánh sáng đầu tiên, và đi xa hơn nhiều so với những gì anh tưởng tượng. Phim ngắn khoa học viễn tưởng của Adam Stern, do kênh DUST phát hành.
Toàn bộ 153 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 153
- Tốc độ nói
- 48 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 48 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 329 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 153 câu thoại, tổng 710 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Flight, I have lost drive control.”
→ Trung tâm bay, tôi mất quyền điều khiển động cơ.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You are cleared for initial trust.”
→ Anh được phép khởi động lực đẩy ban đầu.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“of the very first faster-than-light propulsion system.”
→ hệ thống động cơ siêu ánh sáng đầu tiên.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Where did Dad go?”
→ - Bố đi đâu rồi ạ?
Quá khứ đơn18 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Please proceed to drive initiation point.”
→ Mời anh tiến tới điểm khởi động động cơ.
Hiện tại tiếp diễn7 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“You're looking forward to playing”
→ Anh đang mong được nghịch
14 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film "FTL" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hull | /hʌl/ | danh từ | thân tàu, vỏ | 11 |
| breach | /briːtʃ/ | vi phạm | 11 | |
| kane | /keɪn/ | danh từ | Kane | 4 |
| ftl | danh từ | siêu ánh sáng | 3 | |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | trở lại | 3 | |
| comm | /kɑːm/ | danh từ | liên lạc | 2 |
| anomaly | /əˈnɑːməli/ | bất thường | 2 | |
| sequence | /ˈsiːkwəns/ | danh từ | trình tự chuỗi | 2 |
| vector | /ˈvektər/ | danh từ | vectơ | 2 |
| proceed | /prəˈsiːd/ | động từ | tiến hành | 2 |
| communication | danh từ | giao tiếp | 2 | |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 2 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 2 | |
| speed | /spiːd/ | động từ | tốc độ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.