Đang tải video...
Sci-Fi Short Film: "THE BOOGEYS" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một cựu cảnh sát nay thành kẻ móc túi phải cứu một đứa trẻ khỏi tay chúa tể ngoài hành tinh, để tìm chút bình yên cho những lỗi lầm trong quá khứ. Có Doug Jones (The Shape of Water) tham gia diễn xuất.
Toàn bộ 152 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 152
- Tốc độ nói
- 38 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 38 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 306 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 152 câu thoại, tổng 694 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“we were saved by our Benefactors.”
→ chúng ta được các Đấng Ban Ơn cứu rỗi.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have set up additional checkpoints.”
→ đã lập thêm nhiều chốt kiểm soát.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What did you do?”
→ - Bà làm gì thế?
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- if you want to live like a man?”
→ -... nếu anh muốn sống cho ra một con người?
Quá khứ đơn26 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- I need some smokes.”
→ - Tôi cần ít thuốc lá.
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“that could help authorities find...”
→ có thể giúp nhà chức trách tìm ra...
11 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film: "THE BOOGEYS" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tiger | danh từ | con hổ | 6 | |
| hail | /heɪl/ | gọi | 3 | |
| terrorist | tính từ | kẻ khủng bố | 3 | |
| pure | /pjʊr/ | tinh khiết | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| cops | /kɑːps/ | danh từ | cảnh sát | 2 |
| pal | /pæl/ | danh từ | bạn thân | 2 |
| dick | /dɪk/ | danh từ | đồ khốn | 2 |
| additional | /əˈdɪʃənəl/ | tính từ | bổ sung | 2 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 2 |
| lighter | /ˈlaɪtər/ | danh từ | nhẹ hơn, bật lửa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.