Đang tải video...
Sci-Fi Short Film: "The Chef" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong tương lai gần, khi mọi người lao động đều bị người máy thay thế, đầu bếp người Trung Quốc tên Pu được lệnh truyền nghề cho một người máy tên William và dạy nó nấu món Trung Hoa.
Toàn bộ 187 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 187
- Tốc độ nói
- 48 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 48 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 383 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 187 câu thoại, tổng 903 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“- My master used to smoke three packs a day.”
→ - Sư phụ tôi ngày xưa hút ba bao một ngày.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Are you still doing the protest thing?”
→ Cậu vẫn dính vào vụ biểu tình đó à?
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Cooking is meant to be for humans.”
→ Nấu ăn vốn là việc dành cho con người.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has started a movement to destroy robots”
→ đã phát động phong trào đập phá người máy
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What do you mean?”
→ - Ý anh là sao?
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and hope to get their jobs back.”
→ với hy vọng đòi lại việc làm của mình.
16 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film: "The Chef" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| fry | chiên | 4 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 3 |
| meatball | viên thịt | 3 | ||
| soy | /sɔɪ/ | danh từ | đậu nành | 3 |
| dirt | /dɜːrt/ | bụi bẩn | 3 | |
| knife | /naɪf/ | danh từ | con dao | 3 |
| tofu | /ˈtoʊfu/ | danh từ | đậu phụ | 2 |
| garnish | danh từ | trang trí món ăn | 2 | |
| inhale | /ˌɪnˈheɪlɪŋ/ | động từ | hít vào | 2 |
| protest | /ˈproʊˌtest/ | phản đối | 2 | |
| scramble | tranh giành | 2 | ||
| impressive | /ˌɪmˈpresɪv/ | tính từ | ấn tượng | 2 |
| temperature | /ˈtemprətʃər/ | danh từ | nhiệt độ | 2 |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | 2 | |
| master | /ˈmæstər/ | động từ | bậc thầy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.