Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sci-Fi Short Film "The Greatest Lie" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Trong một tương lai nơi loài người không còn biết chữ, một cựu trộm sách nhận phi vụ cuối cùng để lấy lại một thứ vừa quyền lực vừa riêng tư sâu kín.

Toàn bộ 138 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
138
Tốc độ nói
39 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 39 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 310 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 138 câu thoại, tổng 822 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

It would have been bad if this got out.

Nếu thứ này lọt ra ngoài thì tệ lắm.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

You need not have asked.

Ông không cần phải hỏi câu đó.

Mệnh đề quan hệ6 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

- To those who know.

- Gửi những người biết.

have to — sự bắt buộc4 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

I have to do this

Tôi phải làm việc này

be going to — dự định4 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

and you're going to learn.

và con sẽ học được.

There is / There are3 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

There are very few manuscripts worth dying for.

Rất ít bản thảo đáng để người ta chết vì chúng.

11 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film "The Greatest Lie" | DUST

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người4
hurry/ˈhɜːri/vội vàng3
beenđã2
famine/ˈfæmən/danh từnạn đói2
manuscript/ˈmænjəˌskrɪpt/danh từbản thảo2
sweetie/ˈswiːti/yêu2
sweetheart/ˈswiːtˌhɑːrt/yêu2
copy/ˈkɑːpi/động từsao chép2
brave/breɪv/tính từdũng cảm2
seek/ˈsiːkɪŋ/động từtìm kiếm2
kitchen/ˈkɪtʃən/danh từnhà bếp2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.