Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sha'Carri Richardson on the Meaning of Time | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim "Sub Eleven Seconds" theo chân nữ vận động viên chạy nước rút Sha’Carri Richardson trên đường theo đuổi giấc mơ giành suất dự Olympic Tokyo.

Toàn bộ 285 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
285
Tốc độ nói
66 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 469 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 285 câu thoại, tổng 1.608 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành16 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

we literally have been preparing

bọn tôi đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này

Thể bị động10 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

- The trials were supposed

- Vòng tuyển chọn lẽ ra

So sánh nhất6 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

be the best at it.

thì phải làm giỏi nhất.

be going to — dự định7 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

you are gonna be watching

thì anh vẫn sẽ đang xem

Quá khứ tiếp diễn3 lần

Công thức: was/were + V-ing

I was sleeping with my grandmother

tôi ngủ với bà tôi,

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

time wants to stop his own clock.

thời gian muốn dừng cái đồng hồ của chính nó.

16 từ đáng học trong Sha'Carri Richardson on the Meaning of Time | The New Yorker

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người13
beenđã12
beingcon người8
gunsúng7
nine/naɪn/chín4
grandmotherdanh từbà nội3
womendanh từphụ nữ2
undefined/ˌʌndɪˈfaɪnd/tính từchưa xác định2
makingđộng từsự tạo nên2
blessingđộng từphước lành2
biological/ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl/tính từsinh học2
pandemic/pænˈdemɪk/tính từđại dịch2
trained/treɪnd/tính từđược đào tạo2
display/dɪˈspleɪ/động từtrưng bày2
blessed/blest/tính từđược ban phước2
period/ˈpɪriəd/kỳ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.