Đang tải video...
Sherlock Holmes: Incident at Victoria Falls - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim trinh thám — Holmes và Watson đi châu Phi hộ tống viên kim cương lớn nhất thế giới
Toàn bộ 2.678 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 2.678
- Tốc độ nói
- 79 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 79 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.403 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 2.678 câu thoại, tổng 14.651 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra22 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You must have learned something.”
→ Ông chắc phải tìm ra được điều gì đó chứ.
Thể bị động73 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and is weighted with coins.”
→ và được dằn nặng bằng tiền xu.
Hiện tại hoàn thành33 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You have never been retiring.”
→ Chú chưa bao giờ biết rút lui cả.
So sánh nhất14 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“fellow from the nearest tree.”
→ xấu số đó lên cái cây gần nhất.
So sánh hơn11 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“More so than usual, that is true.”
→ Hỗn loạn hơn thường lệ, đúng thế.
So sánh ngang bằng10 lần
Công thức: as + tính từ + as
“1/10 as beautiful as yourself.”
→ bằng một phần mười bà thôi.
16 từ đáng học trong Sherlock Holmes: Incident at Victoria Falls
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 99 | |
| morrison | /ˈmɔːrɪsən/ | danh từ | Morrison | 25 |
| been | đã | 25 | ||
| diamond | /ˈdaɪmənd/ | danh từ | kim cương | 25 |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 19 |
| treasure | /ˈtreʒər/ | danh từ | kho báu | 16 |
| stone | /stoʊn/ | danh từ | đá | 14 |
| murderer | /ˈmɜːrdərər/ | danh từ | kẻ giết người | 13 |
| roberts | /ˈrɑːbərts/ | danh từ | Roberts | 12 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 12 | |
| indeed | /ˌɪnˈdiːd/ | thật vậy | 12 | |
| president | /ˈprezəˌdent/ | tổng thống | 12 | |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia | 12 | |
| majesty | /ˈmædʒəsti/ | uy nghi | 10 | |
| people | mọi người | 10 | ||
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.