Đang tải video...
Somewhere, Tomorrow (1983) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gia đình — cô bé mất cha kết bạn với một cậu con trai mà chỉ mình cô nhìn thấy
Toàn bộ 1.379 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.379
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.200 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.379 câu thoại, tổng 7.930 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“you coulda hurt your head.”
→ có khi cô bị thương ở đầu.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Just thinking about what used to be.”
→ Chỉ nghĩ về những gì đã từng.
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It is haunted isn't it?”
→ Có ma thật mà, đúng không?
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And he wouldn't have sent you”
→ Và bố tôi sẽ không gửi anh tới
Câu điều kiện loại 15 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Look if you want me I'll be down”
→ Này nếu cô cần tôi thì tôi sẽ ở dưới
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Better than Crystal sings it.”
→ Hay hơn cả Crystal hát.
16 từ đáng học trong Somewhere, Tomorrow (1983)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| engine | /ˈendʒən/ | danh từ | động cơ | 22 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 19 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 18 |
| rumbling | động từ | tiếng ầm ì | 16 | |
| been | đã | 11 | ||
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 11 |
| better | tính từ | tốt hơn | 10 | |
| stockton | /ˈstɑːktən/ | danh từ | Stockton | 10 |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 10 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 7 | |
| he'd | /hiːd/ | đại từ | anh ấy đã | 7 |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 7 |
| plane | danh từ | máy bay | 7 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 6 | |
| being | con người | 6 | ||
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.