Đang tải video...
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
During a critical peace summit with the Rodaxians, Scotty (Martin Quinn) and Ortegas (Melissa Navia) discover an impending attack on the Enterprise and must warn Spock (Ethan Peck), Kirk (Paul Wesley), and the rest of the crew. There’s only one problem: their shore leave was cut short and everyone i
Toàn bộ 122 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 315 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 122 câu thoại, tổng 671 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She should have known that wouldn't work.”
→ Đáng lẽ cô ấy phải biết là cách đó không ăn thua.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“sovereignties are dedicated to negotiating”
→ các quốc gia có chủ quyền vẫn tận tâm giải quyết
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“It is worse than I thought.”
→ Tệ hơn tôi tưởng.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“frankly, I think there are.”
→ thành thật mà nói, tôi cho là có.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm going to go get help.”
→ Tôi đi gọi người giúp đây.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Future us, which means, hey, you.”
→ Chúng ta trong tương lai, tức là, này, các cậu đó.
12 từ đáng học trong Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| shuttle | /ˈʃʌtəl/ | xe đưa đón | 9 | |
| bomb | /bɑːm/ | động từ | bom | 7 |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 3 | |
| reactive | /riˈæktɪv/ | tính từ | phản ứng thụ động | 2 |
| casing | động từ | vỏ bọc | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| avocado | /ˌævəˈkɑːdoʊ/ | danh từ | quả bơ | 2 |
| transport | /trænˈspɔːrtɪd/ | động từ | vận chuyển | 2 |
| indeed | /ˌɪnˈdiːd/ | thật vậy | 2 | |
| explosion | /ɪkˈsploʊʒən/ | danh từ | vụ nổ | 2 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 2 | |
| plant | /ˈplæntɪd/ | động từ | cây | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.