Đang tải video...
Stranger at the Gate | Oscar-Nominated Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một cựu lính thuỷ đánh bộ mắc hội chứng hậu sang chấn lên kế hoạch tấn công cộng đồng Hồi giáo ở Indiana - cho tới một cuộc gặp bất ngờ làm thay đổi tất cả. Đề cử Oscar 2023.
Toàn bộ 476 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 476
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 801 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 476 câu thoại, tổng 3.446 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I probably would've been committed”
→ Chắc tôi đã bị đưa vào viện tâm thần
Thể bị động15 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The fact of being involved”
→ Cái việc dính líu
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“about what I have planned,”
→ nói về cái tôi đang toan tính,
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“to ironically enough, to his country.”
→ — trớ trêu thay — cho đất nước mình.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“We were just as devastated as anybody else,”
→ Chúng tôi cũng đau đớn như bất kỳ ai khác,
Quá khứ tiếp diễn22 lần
Công thức: was/were + V-ing
“was killing, there were bombing.”
→ có chém giết, có bom đạn.
16 từ đáng học trong Stranger at the Gate | Oscar-Nominated Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 18 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 12 | |
| being | con người | 8 | ||
| military | /ˈmɪləˌteri/ | quân sự | 8 | |
| been | đã | 6 | ||
| target | /ˈtɑːrɡət/ | động từ | mục tiêu | 6 |
| refugee | tị nạn | 5 | ||
| mosque | /mɑːsk/ | danh từ | nhà thờ Hồi giáo | 4 |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 4 |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | mô tả | 4 | |
| center | /ˈsentər/ | danh từ | trung tâm | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| killing | giết chóc | 3 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| humanity | /hjuˈmænɪti/ | danh từ | loài người | 3 |
| proof | /pruːf/ | bằng chứng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.