Đang tải video...
Strong Grandma | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một cụ bà ngoài chín mươi tuổi tập deadlift để đi thi đấu. Phim ngắn về sức mạnh thể chất ở tuổi già, về người chồng đã mất, và về chuyện vẫn còn thứ để hướng tới.
Toàn bộ 187 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 187
- Tốc độ nói
- 69 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 69 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 368 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 187 câu thoại, tổng 1.059 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and we were married in '61.”
→ và cưới nhau năm 61.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“In competition, I have won every event”
→ Ở các giải, tôi thắng mọi nội dung
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Move as much as you can.”
→ Cứ vận động nhiều nhất có thể.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to keep competing”
→ Tôi muốn tiếp tục thi đấu
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“- Which was a long, long, long movie.”
→ - Một bộ phim dài, dài, dài lắm.
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“We just enjoyed being together.”
→ Bọn tôi chỉ thích được ở bên nhau.
12 từ đáng học trong Strong Grandma | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| chest | /tʃest/ | ngực | 10 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | danh từ | cuộc thi | 4 |
| yay | /jeɪ/ | thán từ | hoan hô | 4 |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| uniform | /ˈjuːnəˌfɔːrm/ | danh từ | đồng phục | 2 |
| champion | /ˈtʃæmpiən/ | danh từ | nhà vô địch | 2 |
| grandma | /ˈɡrændmɑː/ | danh từ | bà | 2 |
| flight | /flaɪt/ | danh từ | chuyến bay | 2 |
| record | ghi lại | 2 | ||
| weight | /weɪt/ | trọng lượng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.