Đang tải video...
Suits — Louis giả làm Harvey Specter - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Suits Streaming on Peacock: https://pck.tv/3DnLBGi What started as a silly prank turns into a full-fledged case of borrowed identity. When Louis (Rick Hoffman) answers an incoming client call as Harvey Specter (Gabriel Macht), he is left with no choice but to keep up the charade after being
Toàn bộ 154 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 154
- Tốc độ nói
- 173 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 173 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 319 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 154 câu thoại, tổng 936 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“But Donna, it ended up being Ted Tucker on”
→ Nhưng Donna này, hoá ra đầu bên kia lại là
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“it as soon as possible.”
→ càng sớm càng tốt.
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Want to talk a little, LeBron.”
→ Muốn nói chuyện về LeBron một chút không.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm just gonna go to lunch,”
→ Tôi chỉ đi ăn trưa,
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“There was nothing I could do.”
→ Tôi chẳng làm gì được.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“his woman. I mean, who does that?”
→ người phụ nữ của cậu ấy. Kiểu, ai làm được thế chứ?
6 từ đáng học trong Suits — Louis giả làm Harvey Specter
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 9 |
| wig | /wɪɡ/ | danh từ | tóc giả | 5 |
| tucker | /ˈtʌkər/ | danh từ | Tucker | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | danh từ | sâm banh | 2 |
| excellent | /ˈeksələnt/ | tính từ | xuất sắc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.