Đang tải video...
Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Supernatural Streaming on Peacock: https://bit.ly/4qecAuY After testing out a new TV, Sam (Jared Padalecki) and Dean (Jensen Ackles) are sucked into it, transformed into cartoons, and transported to the animated world of Scooby-Doo. (Season 13 Episode 16)
Toàn bộ 119 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 119
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 265 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 119 câu thoại, tổng 633 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“no matter where dad dragged us,”
→ dù bố lôi anh em mình tới đâu,
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“Play- there are no words in this newspaper,”
→ Nhập- tờ báo này chẳng có chữ nào cả,
Quá khứ đơn15 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I'm Fred. This is Velma.”
→ Tôi là Fred. Đây là Velma.
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Look, let's just head in,”
→ Này, cứ vào trong,
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“ask around, see what we can see.”
→ hỏi han quanh đó, xem thấy được gì.
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“instead, you're hanging out with Marmaduke.”
→ đằng này anh lại đi chơi với con Marmaduke.
7 từ đáng học trong Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| gang | /ɡæŋ/ | danh từ | băng nhóm | 5 |
| cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | danh từ | phim hoạt hình | 4 |
| mystery | bí ẩn | 4 | ||
| yum | /jʌm/ | thán từ | ngon quá | 3 |
| famous | /ˈfeɪməs/ | tính từ | nổi tiếng | 3 |
| except | /ɪkˈsept/ | giới từ | ngoại trừ | 2 |
| beyond | /bɪˈɑːnd/ | vượt qua | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.