Đang tải video...
Surviving a Lynching | Ashes to Ashes | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Winfred Rembert, nghệ nhân da thuộc và người hâm mộ Star Wars, từng sống sót sau một vụ hành hình kiểu lynch. Ông cùng người bạn Shirley Jackson Whitaker đi tưởng niệm bốn nghìn người Mỹ gốc Phi bị treo cổ thời Jim Crow.
Toàn bộ 364 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 364
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 664 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 364 câu thoại, tổng 2.509 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“- My mother used to tell me, she said,”
→ - Mẹ tôi vẫn thường bảo tôi:
Thể bị động13 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the people who were lynched.”
→ những người đã bị hành hình.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“giving respect to those that have departed.”
→ là cách bày tỏ lòng kính trọng với những người đã ra đi.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“But one more than the other.”
→ Nhưng bên này nhiều hơn bên kia.
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“They need to be erased.”
→ Nỗi đau ấy cần được xoá đi.
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Y'all gonna make me cry.”
→ Mấy người làm tôi khóc mất thôi.
16 từ đáng học trong Surviving a Lynching | Ashes to Ashes | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 11 | ||
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân | 6 | |
| been | đã | 5 | ||
| medicine | /ˈmedəsən/ | danh từ | thuốc | 5 |
| art | /ɑːrt/ | danh từ | nghệ thuật | 5 |
| funeral | /ˈfjuːnərəl/ | danh từ | đám tang | 4 |
| sometime | /ˈsʌmˌtaɪm/ | danh từ | lúc nào đó | 4 |
| dust | /dʌst/ | danh từ | bụi | 4 |
| heal | /hiːl/ | động từ | chữa lành | 4 |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| legs | /leɡz/ | danh từ | chân | 3 |
| holding | động từ | cổ phần nắm giữ | 3 | |
| working | làm việc | 3 | ||
| trunk | /trʌŋk/ | thân cây | 3 | |
| cotton | /ˈkɑːtən/ | danh từ | bông | 3 |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.