Đang tải video...
Swinging with the Finkels - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
This funny, sexy comedy stars Martin Freeman ("Sherlock") and Mandy Moore ("Entourage") as a suburban couple who decides to shake up their marriage by "swinging" with another couple.
Toàn bộ 1.754 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.754
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.444 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.754 câu thoại, tổng 8.215 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I could get used to this.”
→ Tôi mà quen cái này thì chết.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“We were married in 1959.”
→ Bọn tôi cưới năm 1959.
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have developed an itch.”
→ Tôi bị ngứa.
So sánh ngang bằng8 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As long as you don't make us eat”
→ Miễn là cậu đừng bắt bọn tôi ăn
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Well, that's the worst bit.”
→ Ừ, đó mới là đoạn tệ nhất.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“And even though I'm satisfied”
→ Và dù đã mãn nguyện
16 từ đáng học trong Swinging with the Finkels
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sex | /seks/ | giới tính | 18 | |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | danh từ | hôn nhân | 14 |
| saying | động từ | câu nói | 8 | |
| cow | danh từ | con bò | 8 | |
| been | đã | 7 | ||
| people | mọi người | 7 | ||
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 7 |
| cucumber | /ˈkjuːkəmbər/ | danh từ | quả dưa chuột | 6 |
| banana | /bəˈnænə/ | quả chuối | 6 | |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | tính từ | hấp dẫn | 6 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 6 | |
| nine | /naɪn/ | chín | 6 | |
| penis | /ˈpiːnɪs/ | danh từ | dương vật | 5 |
| affair | /əˈfer/ | vụ việc | 5 | |
| spice | danh từ | gia vị | 5 | |
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.