Đang tải video...
Telepathy | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Khả năng đọc được ý nghĩ người khác là một món quà với người sở hữu nó, nhưng lại là tai hoạ cho tất cả những người còn lại.
Toàn bộ 197 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 197
- Tốc độ nói
- 84 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 554 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 197 câu thoại, tổng 1.616 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“The gift of telepathy has left eloquence behind.”
→ Món quà thần giao đã bỏ tài hùng biện lại phía sau.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“How long until non-telepaths are barred from having jobs?”
→ Còn bao lâu nữa thì người không thần giao bị cấm đi làm?
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“When did you outnumber us?”
→ Từ khi nào các người đông hơn chúng tôi?
There is / There are4 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is no future here.”
→ Ở đây thì không có tương lai nào.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Who gives you the right?!”
→ Ai cho các người cái quyền đó?!
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to pretend that you can't, okay?”
→ Con phải giả vờ là con không làm được, hiểu chưa?
16 từ đáng học trong Telepathy | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| rating | đánh giá | 6 | ||
| people | mọi người | 6 | ||
| non | /nɑːn/ | tính từ | phi, không | 6 |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| circumstance | danh từ | hoàn cảnh | 4 | |
| calm | /kɑːm/ | tính từ | bình tĩnh | 4 |
| children | danh từ | trẻ em | 3 | |
| verbal | /ˈvɜːrbəl/ | tính từ | bằng lời | 3 |
| upset | /əpˈset/ | bối rối | 3 | |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tính từ | tiêu cực | 3 |
| telepathy | /təˈlepəθi/ | danh từ | thần giao cách cảm | 2 |
| stringy | /ˈstrɪŋi/ | tính từ | dai xơ | 2 |
| telepathic | /ˌteləˈpæθək/ | tính từ | thần giao cách cảm | 2 |
| devoid | /dɪˈvɔɪd/ | thiếu | 2 | |
| reading | đọc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.