Đang tải video...
The 39 Steps (1935) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gián điệp kinh điển của Hitchcock — người đàn ông bị vu oan giết người chạy trốn qua vùng cao nguyên Scotland
Toàn bộ 1.700 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.700
- Tốc độ nói
- 107 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.673 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.700 câu thoại, tổng 9.275 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Even you might have realized that”
→ Ngay cả cô cũng phải nhận ra
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“The sooner you get used to writing”
→ Em càng sớm quen viết
Thể bị động20 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“If they are not stopped,”
→ Nếu không ngăn được chúng
So sánh ngang bằng14 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as easily as you've convinced me.”
→ dễ như anh vừa thuyết phục tôi vậy.
Hiện tại hoàn thành11 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I should never have known”
→ Tôi thì làm sao biết được
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“we've made the minutest inquiries.”
→ chúng tôi đã điều tra tới từng chi tiết nhỏ nhất.
16 từ đáng học trong The 39 Steps (1935)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 34 | |
| been | đã | 26 | ||
| speaker | loa | 26 | ||
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 14 |
| passenger | danh từ | hành khách | 11 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 10 | |
| murderer | /ˈmɜːrdərər/ | danh từ | kẻ giết người | 9 |
| people | mọi người | 8 | ||
| officer | danh từ | sĩ quan | 8 | |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 8 | |
| west | /west/ | danh từ | phía tây | 8 |
| better | tính từ | tốt hơn | 7 | |
| professor | /prəˈfesər/ | danh từ | giáo sư | 7 |
| station | nhà ga | 7 | ||
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | đại lý | 6 | |
| gentleman | /ˈdʒentəlmɪn/ | danh từ | quý ông | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.