Đang tải video...
The Cockroach | Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Emily mất một phần cơ thể sau tai nạn. Cô sống trong giận dữ, trầm cảm và oán hận, chỉ còn đứa con gái là lý do để tiếp tục - nhưng mỗi ngày vẫn là một cuộc vật lộn.
Toàn bộ 211 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 211
- Tốc độ nói
- 59 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 59 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 439 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 211 câu thoại, tổng 1.191 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to love to dance.”
→ Tôi từng rất thích nhảy.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Look, you could've been dead or paralyzed.”
→ Này, con đã có thể chết hoặc liệt cả người rồi đấy.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“PT is supposed to be bloody hard.”
→ tập phục hồi chức năng thì đương nhiên là cực khổ rồi.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which I was definitely the best at.”
→ mà con làm đẹp nhất lớp đấy.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You need to be the role model”
→ Con cần làm tấm gương
Quá khứ đơn38 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I lost an arm, Mum.”
→ Con mất một cánh tay đấy mẹ.
16 từ đáng học trong The Cockroach | Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cucaracha | danh từ | con gián | 8 | |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 6 |
| cockroach | danh từ | con gián | 5 | |
| been | đã | 3 | ||
| queen | /kwiːn/ | danh từ | nữ hoàng | 3 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| sashay | động từ | di chuyển uyển chuyển | 2 | |
| badass | /ˈbæˌdæs/ | danh từ | ngầu chất | 2 |
| salvation | /sælˈveɪʃən/ | danh từ | sự cứu rỗi | 2 |
| cobra | /ˈkoʊbrə/ | danh từ | rắn hổ mang | 2 |
| depression | /dɪˈpreʃən/ | danh từ | trầm cảm | 2 |
| mum | /mʌm/ | danh từ | mẹ | 2 |
| anger | tức giận | 2 | ||
| snake | động từ | con rắn | 2 | |
| bro | /broʊ/ | danh từ | anh bạn | 2 |
| strength | /streŋkθ/ | danh từ | sức mạnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.