Đang tải video...
The Corsican Brothers (1941) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim phiêu lưu chuyển thể Dumas — hai anh em sinh đôi dính liền, tách ra vẫn cảm nhận được nỗi đau của nhau
Toàn bộ 1.896 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.896
- Tốc độ nói
- 99 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.732 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.896 câu thoại, tổng 11.041 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra10 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Isabelle must have enjoyed that.”
→ Chắc Isabelle thích lắm.
Thể bị động49 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“we were taken by surprise!”
→ chúng tôi bị bất ngờ!
Hiện tại hoàn thành29 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“you have given these children.”
→ ông bà đã cho hai đứa trẻ này.
So sánh nhất11 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It was, somewhere in the forest.”
→ Đó là, đâu đó trong rừng.
So sánh hơn10 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“One twin is better than none.”
→ Được một đứa sinh đôi còn hơn không được đứa nào.
Câu điều kiện loại 18 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you won't give the order, I will.”
→ Nếu ngài không ra lệnh, thì tôi ra.
16 từ đáng học trong The Corsican Brothers (1941)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 38 | ||
| monsieur | /məˈsjɜːr/ | danh từ | quý ông | 21 |
| lord | /lɔːrd/ | danh từ | chúa tể | 17 |
| sword | danh từ | thanh kiếm | 14 | |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 13 |
| better | tính từ | tốt hơn | 12 | |
| carriage | /ˈkærɪdʒ/ | danh từ | xe ngựa; toa xe | 12 |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 12 | |
| bandit | /ˈbændət/ | danh từ | kẻ cướp | 11 |
| stocking | /ˈstɑːkɪŋ/ | danh từ | tất dài treo Giáng sinh | 11 |
| cap | /kæpt/ | nắp | 11 | |
| people | mọi người | 10 | ||
| castle | /ˈkæsəl/ | danh từ | lâu đài | 10 |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng | 9 | |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 9 |
| gate | /ɡeɪt/ | danh từ | cổng | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.