Đang tải video...
The Dean Martin Celebrity Roasts — Bob Hope - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chương trình hài — số đầu tiên của loạt "Dean Martin Celebrity Roasts", nhân vật bị châm chọc là Bob Hope
Toàn bộ 916 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 916
- Tốc độ nói
- 116 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 116 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.402 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 916 câu thoại, tổng 5.569 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Oh, I'm sorry, I should have said divorced.”
→ Ồ xin lỗi, đáng lẽ tôi phải nói là "đã ly hôn".
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Not everyone is qualified perform”
→ Không phải ai cũng đủ tư cách làm
Hiện tại hoàn thành17 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has been closest to you.”
→ đã gần gũi anh nhất.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is the most sensational happening”
→ Đây là sự kiện chấn động nhất
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Yes, Bob, even closer than Les Brown.”
→ Đúng thế Bob ạ, còn gần hơn cả Les Brown.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“a task as demanding as the one I have”
→ một việc đòi hỏi cao như cái việc mà tôi
16 từ đáng học trong The Dean Martin Celebrity Roasts — Bob Hope
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 19 | ||
| people | mọi người | 11 | ||
| stewart | /ˈstuːərt/ | danh từ | Stewart | 9 |
| graham | danh từ | Graham | 8 | |
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | danh từ | thống đốc | 7 |
| bob's | /bɑːbz/ | danh từ | của Bob | 7 |
| roast | /roʊst/ | tính từ | quay | 7 |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự | 7 | |
| introduce | /ˌɪntrəˈduːs/ | động từ | giới thiệu | 6 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 6 | |
| wayne | /weɪn/ | danh từ | Wayne | 5 |
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn | 5 | |
| shot | phát súng | 5 | ||
| guest | /ɡest/ | khách | 5 | |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 5 |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.