Đang tải video...
The Dean Martin Celebrity Roasts — Dean Martin - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chương trình hài "Dean Martin Celebrity Roasts" — chính Dean Martin bị đem ra châm chọc
Toàn bộ 1.551 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.551
- Tốc độ nói
- 111 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.127 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.551 câu thoại, tổng 11.232 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra13 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Well, it must have worked.”
→ Chà, chắc là có hiệu quả thật.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“They say he used to chew up the scenery.”
→ Người ta bảo ông ấy từng "nhai cả phông cảnh".
Thể bị động27 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“about you, I was amazed.”
→ tôi thấy kinh ngạc.
Hiện tại hoàn thành25 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have gotten out of hand.”
→ đã đi quá xa rồi.
So sánh nhất14 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“he has the most unusual test.”
→ anh ấy có một bài kiểm tra cực kỳ khác thường.
Mệnh đề nhượng bộ8 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Although the energy crisis had him worried,”
→ Dù cuộc khủng hoảng năng lượng có làm anh ấy lo,
16 từ đáng học trong The Dean Martin Celebrity Roasts — Dean Martin
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| martin | /ˈmɑːrtən/ | danh từ | Martin | 36 |
| been | đã | 31 | ||
| people | mọi người | 20 | ||
| goldwater | /ˈɡoʊlˌdwɔːtər/ | danh từ | Goldwater | 14 |
| television | /ˈteləˌvɪʒən/ | tivi | 14 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 14 | |
| being | con người | 13 | ||
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự | 12 | |
| hubert | /ˈhjuːbərt/ | danh từ | Hubert | 10 |
| humphrey | /ˈhʌmfri/ | danh từ | Humphrey | 10 |
| president | /ˈprezəˌdent/ | tổng thống | 10 | |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 8 |
| better | tính từ | tốt hơn | 7 | |
| stewart | /ˈstuːərt/ | danh từ | Stewart | 7 |
| wayne | /weɪn/ | danh từ | Wayne | 7 |
| tribute | /ˈtrɪbjut/ | lời tri ân | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.