Đang tải video...
The Dirt Bike Kid (1985) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim thiếu nhi "The Dirt Bike Kid" — cậu bé mua nhầm chiếc xe máy cào cào biết phép thuật
Toàn bộ 1.517 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.517
- Tốc độ nói
- 93 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.353 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.517 câu thoại, tổng 8.450 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I don't think I could've lasted”
→ Mẹ cũng không nghĩ mẹ trụ được
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“- This used to be such a nice town”
→ - Đây từng là một thị trấn tốt đẹp
So sánh nhất14 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- Tackle the toughest track”
→ - Chinh phục đường đua khắc nghiệt nhất
Thể bị động11 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- I won't be blackmailed.”
→ - Ta không để bị tống tiền đâu.
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“which has made it all possible.”
→ thứ đã làm nên tất cả.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Now, if you'll excuse me,”
→ Giờ thì cháu thứ lỗi,
16 từ đáng học trong The Dirt Bike Kid (1985)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bike | danh từ | xe đạp | 70 | |
| bank | động từ | ngân hàng | 30 | |
| been | đã | 21 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 13 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 13 | |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | danh từ | máy tính | 11 |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 8 | |
| slime | /slaɪm/ | chất nhầy | 7 | |
| standing | đứng | 6 | ||
| motorcycle | /ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ | danh từ | xe mô tô | 6 |
| tough | /tʌf/ | khó khăn | 6 | |
| office | danh từ | văn phòng | 6 | |
| pleasure | /ˈpleʒər/ | niềm vui | 5 | |
| touching | /ˈtʌtʃɪŋ/ | tính từ | cảm động | 5 |
| edge | /edʒ/ | cạnh | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.