Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Final Moments of Karl Brant | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Trong tương lai gần, một công nghệ thử nghiệm cho phép hai thám tử hồi sinh nạn nhân của một vụ giết người dưới dạng số, để hỏi ông ta về những giây phút cuối cùng.

Toàn bộ 213 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
213
Tốc độ nói
74 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 384 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 213 câu thoại, tổng 1.173 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động6 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

I am wired and recording all dates.

Tôi đã nối dây và đang ghi lại toàn bộ mốc thời gian.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

I found out recently that Monica has been selling

Gần đây tôi phát hiện ra Monica đang bán

Câu hỏi với từ để hỏi14 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

- What are you doing?

- Anh đang làm gì thế?

be going to — dự định6 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

- Well, I'm going to bed.

- Thôi, em đi ngủ đây.

Mệnh đề quan hệ4 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

- Who told you all this information?

- Ai nói với các anh tất cả những chuyện này?

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

You don't have to do this!

Các anh không cần phải làm thế!

12 từ đáng học trong The Final Moments of Karl Brant | Sci-Fi Short Film

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
construct/kənˈstrʌkt/xây dựng4
beenđã3
found/ˈfaʊndɪd/thành lập3
husband/ˈhʌzbənd/danh từchồng3
personality/ˌpɜːrsəˈnælɪti/danh từtính cách3
ferryman/ˈferimən/danh từngười lái đò2
officerdanh từsĩ quan2
downstairs/ˈdaʊnˈsterz/danh từtầng dưới2
digital/ˈdɪdʒətəl/tính từkỹ thuật số2
technology/tekˈnɑːlədʒi/danh từcông nghệ2
aware/əˈwer/nhận thức2
wife/waɪf/vợ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.